đồ đảng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cùng phe cánh, cùng tổ chức (thường mang nghĩa tiêu cực): Chỉ một người thuộc cùng một nhóm, bè phái, thường là một nhóm có hành vi trái pháp luật hoặc không chính đáng.
- Kẻ tòng phạm, người cùng tham gia vào một việc xấu: Chỉ người cộng tác, hỗ trợ hoặc cùng thực hiện một hành động sai trái, phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hắn ta và các đồ đảng đã bị cảnh sát bắt giữ. (Anh ta và những kẻ cùng bè phái đã bị cảnh sát bắt giữ.)
- Băng nhóm đó có nhiều đồ đảng trung thành. (Băng nhóm đó có nhiều kẻ cùng phe cánh trung thành.)
- Tòa án xét xử tên cướp cùng các đồ đảng của hắn. (Tòa án xét xử tên cướp cùng những kẻ tòng phạm của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bè lũ đồ đảng": Cụm từ nhấn mạnh tính chất đông đảo và xấu xa của một nhóm người cùng cấu kết làm việc xấu.
- Bè lũ đồ đảng ấy đang bị truy nã gắt gao. (Bè lũ cùng phe cánh ấy đang bị truy nã gắt gao.)
"đầu sỏ và đồ đảng": Chỉ kẻ cầm đầu và những kẻ theo sau trong một tổ chức phi pháp.
- Chiến dịch đã bắt giữ được đầu sỏ và các đồ đảng của đường dây buôn lậu. (Chiến dịch đã bắt giữ được kẻ cầm đầu và những kẻ cùng bè phái của đường dây buôn lậu.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng bọn (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ những kẻ cùng một bọn, cùng tham gia vào việc xấu.
- Hắn đã khai ra hết tên tuổi của đồng bọn. (Hắn đã khai ra hết tên tuổi của những kẻ cùng bọn.)
Tay chân (danh từ): Chỉ những người thân tín, người dưới quyền sẵn sàng thực hiện mệnh lệnh (có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tiêu cực).
- Đảng viên (danh từ): Thành viên của một chính đảng (mang nghĩa trung lập, khác biệt rõ ràng với "đồ đảng").
Từ đồng nghĩa
- Kẻ tòng phạm: Người cùng phạm tội.
- Kẻ cộng sự (trong ngữ cảnh xấu): Người cùng hợp tác làm việc xấu.
- Bè phái: Nhóm người cùng chung ý đồ, thường bài xích nhóm khác.
Từ trái nghĩa
- Đối thủ: Người ở phe đối lập.
- Người lương thiện: Người không tham gia vào các hành vi xấu.
- Người tố giác: Người tố cáo, vạch trần hành vi của nhóm xấu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đồ đảng" mang sắc thái rất tiêu cực, thường được dùng trong văn cảnh pháp lý, báo chí khi nói về tội phạm, hoặc trong lời nói mang tính lên án, miệt thị. Không dùng để chỉ các nhóm, tổ chức chính thức hoặc mang tính tích cực.
- Tránh nhầm lẫn với từ "đảng" (chính đảng) khi đứng độc lập. "Đồ đảng" là một từ ghép đã cố định với nghĩa xấu.